attaché case
/ə'tæʃikeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp da (đựng giấy má, tài liệu...): Một loại cặp tay cứng cáp, thường hình chữ nhật, có tay cầm, dùng để mang tài liệu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer carried all the contracts in his sleek black attaché case. (Luật sư mang theo tất cả hợp đồng trong chiếc cặp da đen bóng loáng.)
- She placed the confidential report inside her attaché case and locked it. (Cô ấy đặt báo cáo mật vào trong chiếc cặp da và khóa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diplomatic attaché case": Có thể dùng để chỉ loại cặp đặc biệt, chắc chắn, thường được các nhà ngoại giao sử dụng để vận chuyển tài liệu chính thức.
- The ambassador's aide carried the diplomatic pouch in a secure attaché case. (Trợ lý của đại sứ mang túi ngoại giao trong một chiếc cặp da an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Briefcase (n): Cặp tài liệu, cặp đựng hồ sơ. Từ này rộng hơn và thông dụng hơn, có thể chỉ nhiều kiểu cặp khác nhau để đựng tài liệu, trong khi "attaché case" thường cứng và hình dáng chuẩn mực hơn.
- He switched from a soft briefcase to a hard-sided attaché case. (Anh ấy chuyển từ dùng cặp mềm sang dùng cặp da cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Document case: Cặp đựng tài liệu.
- Dispatch case: Cặp công văn.
danh từ
- cặp da (đựng giấy má, tài liệu...)